Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "học trò cũ" (1)
học trò cũ
Tiếng Anh
Danh từformer student, protégé
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
He met his former student again after many years.
Từ liên quan "học trò cũ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "học trò cũ" (1)
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
He met his former student again after many years.
